Chuyển đến nội dung
勘探

kāntàn

Hán Việt: KHÁM THÁM

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. thăm dò
  2. khảo sát (địa chất, khoáng sản)

Ví dụ

  1. 地质队员在山区勘探石油资源。

    Dìzhì duìyuán zài shānqū kāntàn shíyóu zīyuán.Đội địa chất đang thăm dò tài nguyên dầu mỏ ở vùng núi.

  2. 经过深入勘探,他们发现了一处大型铁矿。

    Jīngguò shēnrù kāntàn, tāmen fāxiàn le yí chù dàxíng tiěkuàng.Qua quá trình thăm dò sâu, họ đã phát hiện một mỏ sắt quy mô lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地质勘探 dìzhì kāntànthăm dò địa chất
  • 勘探石油 kāntàn shíyóuthăm dò dầu mỏ
  • 勘探队 kāntànduìđội thăm dò
  • 深海勘探 shēnhǎi kāntànthăm dò đáy biển sâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

查明矿藏分布情况,测定矿体的位置、形状等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

勘探 + tài nguyên/khoáng sản

Thăm dò khoáng sản, tài nguyên thiên nhiên. VD: 勘探煤矿。– Thăm dò mỏ than.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

勘
探

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1