Chuyển đến nội dung
包子

bāozi

Hán Việt: BAO TỬ

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bánh bao
  2. bánh bao (có nhân)

Ví dụ

  1. 我早上吃包子。

    Buổi sáng tôi ăn bánh bao.

  2. 我早上吃了两个包子。

    Wǒ zǎoshang chī le liǎng gè bāozi.

    Buổi sáng tôi đã ăn hai cái bánh bao.

  3. 这是包子吗?

    Zhè shì bāozi ma?

    Đây là bánh bao phải không?

  4. 我早饭常吃两个肉包子。

    Wǒ zǎofàn cháng chī liǎng gè ròubāozi.

    Bữa sáng tôi hay ăn hai chiếc bánh bao nhân thịt.

  5. 妈妈会做包子。

    Māma huì zuò bāozi.

    Mẹ tôi biết làm bánh bao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肉包子 ròu bāozibánh bao nhân thịt
  • 菜包子 cài bāozibánh bao nhân rau
  • 吃包子 chī bāoziăn bánh bao
  • 买包子 mǎi bāozimua bánh bao
  • 蒸包子 zhēng bāozihấp bánh bao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用面粉发酵做皮,里面包馅蒸熟的食品。

Ghi chú: Danh từ chỉ món bánh hấp có nhân.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 包子

lượng từ thông dụng cho '包子' là '个' hoặc '笼' (xửng). VD: 来两个包子。– Cho hai cái bánh bao.

来得及 / 来不及

"来得及" biểu thị vẫn còn đủ thời gian để làm kịp hoặc đuổi kịp việc gì đó ('kịp, còn kịp'); ngược lại, "来不及" biểu thị thời gian quá gấp gáp, không còn đủ thời gian để làm ('không kịp'). Phía sau có thể đi kèm động từ biểu thị hành động cụ thể.

没来得及吃早餐的人,可以在地铁站买包子。 – Người chưa kịp ăn sáng có thể mua bánh bao ở ga tàu điện ngầm.

你现在出发还来得及,快走吧! – Giờ cậu xuất phát vẫn còn kịp, đi nhanh lên!

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

包
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1