1Danh từ
- bánh bao
- bánh bao (có nhân)
Ví dụ
Buổi sáng tôi ăn bánh bao.
Wǒ zǎoshang chī le liǎng gè bāozi.
Buổi sáng tôi đã ăn hai cái bánh bao.
Zhè shì bāozi ma?
Đây là bánh bao phải không?
Wǒ zǎofàn cháng chī liǎng gè ròubāozi.
Bữa sáng tôi hay ăn hai chiếc bánh bao nhân thịt.
Māma huì zuò bāozi.
Mẹ tôi biết làm bánh bao.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用面粉发酵做皮,里面包馅蒸熟的食品。
Ghi chú: Danh từ chỉ món bánh hấp có nhân.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ + 包子
lượng từ thông dụng cho '包子' là '个' hoặc '笼' (xửng). VD: 来两个包子。– Cho hai cái bánh bao.
来得及 / 来不及
"来得及" biểu thị vẫn còn đủ thời gian để làm kịp hoặc đuổi kịp việc gì đó ('kịp, còn kịp'); ngược lại, "来不及" biểu thị thời gian quá gấp gáp, không còn đủ thời gian để làm ('không kịp'). Phía sau có thể đi kèm động từ biểu thị hành động cụ thể.
没来得及吃早餐的人,可以在地铁站买包子。 – Người chưa kịp ăn sáng có thể mua bánh bao ở ga tàu điện ngầm.
你现在出发还来得及,快走吧! – Giờ cậu xuất phát vẫn còn kịp, đi nhanh lên!
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
