Chuyển đến nội dung
包房

bāofáng

Hán Việt: BAO PHÒNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、间

1Danh từ

  1. phòng riêng (trong nhà hàng, quán karaoke, khách sạn)
  2. phòng bao

Ví dụ

  1. 我们预订了一个大包房。

    Wǒmen yùdìng le yí gè dà bāofáng.Chúng tôi đã đặt trước một phòng bao lớn.

  2. 包房里有独立的洗手间。

    Bāofáng lǐ yǒu dúlì de xǐshǒujiān.Trong phòng bao có nhà vệ sinh riêng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预订包房 yùdìng bāofángđặt phòng riêng
  • 豪华包房 háohuá bāofángphòng bao sang trọng
  • KTV包房 KTV bāofángphòng hát KTV
  • 包房消费 bāofáng xiāofèichi phí phòng bao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

饭店、娱乐场所等供客人单独使用的小房间(也称包间)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 包房 + động từ

diễn tả hành động diễn ra trong phòng riêng. VD: 我们在包房吃饭。– Chúng tôi ăn cơm trong phòng bao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

包
房

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “包房” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1