Chuyển đến nội dung
面包房麪包房

miànbāofáng

Hán Việt: MIÊN BAO PHÒNG

Danh từ

HSK3Lượng từ: 家、个

1Danh từ

  1. tiệm bánh mì
  2. tiệm bánh

Ví dụ

  1. 这家面包房的面包很好吃。

    Zhè jiā miànbāofáng de miànbāo hěn hǎochī.Bánh mì của tiệm bánh mì này rất ngon.

  2. 我每天早上路过那家面包房。

    Wǒ měitiān zǎoshang lùguò nà jiā miànbāofáng.Mỗi sáng tôi đều đi ngang qua tiệm bánh đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开面包房 kāi miànbāofángmở tiệm bánh mì
  • 一家面包房 yì jiā miànbāofángmột tiệm bánh mì
  • 社区面包房 shèqū miànbāofángtiệm bánh mì khu dân cư
  • 面包房学徒 miànbāofáng xuétúhọc việc ở tiệm bánh mì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

制作和出售面包、糕点的店铺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 面包房 + 买……

Đi đến tiệm bánh mì mua thứ gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
包
房

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1