Chuyển đến nội dung
化装化裝

huàzhuāng

Hán Việt: HÓA TRANG

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. hóa trang
  2. cải trang (để đóng kịch hoặc đóng giả người khác)

Ví dụ

  1. 演员们正在后台紧张地化装。

    Yǎnyuánmen zhèngzài hòutái jǐnzhāng de huàzhuāng.

    Các diễn viên đang khẩn trương hóa trang ở hậu trường.

  2. 万圣节那天,孩子们化装成各种卡通人物。

    Wànshèngjié nà tiān, háizimen huàzhuāng chéng gè zhǒng kǎtōng rénwù.

    Vào ngày lễ Halloween, bọn trẻ hóa trang thành đủ loại nhân vật hoạt hình.

  3. 侦探化装成一名清洁工潜入了大楼。

    Zhēntàn huàzhuāng chéng yì míng qīngjiégōng qiánrù le dàlóu.

    Thám tử đã cải trang thành một nhân viên vệ sinh để lọt vào tòa nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 化装舞会 huàzhuāng wǔhuìvũ hội hóa trang
  • 化装成 huàzhuāng chénghóa trang thành
  • 化装潜入 huàzhuāng qiánrùcải trang lẻn vào
  • 化装侦察 huàzhuāng zhēncácải trang trinh sát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戏剧、电影等演员为适合所扮演的角色而改变容貌装束;也指为了不让人认出而改换衣着外貌。

Ghi chú: Phân biệt với 化妆 (huàzhuāng): 化妆 là trang điểm làm đẹp thông thường, 化装 là tạo hình nhân vật sân khấu hoặc đóng giả người khác.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

化装成 + danh từ

Hóa trang hoặc cải trang thành nhân vật/người nào đó. VD: 他化装成老人避开了搜查。– Anh ấy cải trang thành ông già để tránh bị lục soát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

化
装

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1