1Động từ
- hóa trang
- cải trang (để đóng kịch hoặc đóng giả người khác)
Ví dụ
Yǎnyuánmen zhèngzài hòutái jǐnzhāng de huàzhuāng.
Các diễn viên đang khẩn trương hóa trang ở hậu trường.
Wànshèngjié nà tiān, háizimen huàzhuāng chéng gè zhǒng kǎtōng rénwù.
Vào ngày lễ Halloween, bọn trẻ hóa trang thành đủ loại nhân vật hoạt hình.
Zhēntàn huàzhuāng chéng yì míng qīngjiégōng qiánrù le dàlóu.
Thám tử đã cải trang thành một nhân viên vệ sinh để lọt vào tòa nhà.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
戏剧、电影等演员为适合所扮演的角色而改变容貌装束;也指为了不让人认出而改换衣着外貌。
Ghi chú: Phân biệt với 化妆 (huàzhuāng): 化妆 là trang điểm làm đẹp thông thường, 化装 là tạo hình nhân vật sân khấu hoặc đóng giả người khác.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
化装成 + danh từ
Hóa trang hoặc cải trang thành nhân vật/người nào đó. VD: 他化装成老人避开了搜查。– Anh ấy cải trang thành ông già để tránh bị lục soát.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
