Chuyển đến nội dung
匹配

pǐpèi

Hán Việt: THẤT PHỐI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ghép đôi
  2. khớp
  3. tương xứng

Ví dụ

  1. 这份工作与他的专业完全匹配。

    Zhè fèn gōngzuò yǔ tā de zhuānyè wánquán pǐpèi.Công việc này hoàn toàn tương xứng với chuyên ngành của anh ấy.

  2. 系统正在自动匹配最合适的人选。

    Xìtǒng zhèngzài zìdòng pǐpèi zuì héshì de rénxuǎn.Hệ thống đang tự động ghép đôi nhân sự phù hợp nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 完全匹配 wánquán pǐpèihoàn toàn khớp
  • 相匹配 xiāng pǐpèitương xứng với nhau
  • 匹配度 pǐpèidùđộ phù hợp, độ ăn khớp
  • 自动匹配 zìdòng pǐpèitự động ghép cặp/khớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

配合;配对;指两者相称或相合。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B 相匹配

A và B phù hợp, tương xứng, ăn khớp với nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

匹
配

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1