Chuyển đến nội dung
之一

zhī yī

Hán Việt: CHI NHẤT

Cụm từ

HSK3

1Cụm từ

  1. một trong những...

Ví dụ

  1. 他是原因之一。

    Tā shì yuányīn zhī yī.Đó là một trong những nguyên nhân.

  2. 中国是世界上历史最悠久的国家之一。

    Zhōngguó shì shìjiè shang lìshǐ zuì yōujiǔ de guójiā zhī yī.Trung Quốc là một trong những quốc gia có lịch sử lâu đời nhất thế giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 原因之一 yuányīn zhī yīmột trong những nguyên nhân
  • 城市之一 chéngshì zhī yīmột trong những thành phố
  • 之一是…… zhī yī shì...một trong số đó là...
  • 成员之一 chéngyuán zhī yīmột trong các thành viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示其中一个。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ / cụm danh từ (số nhiều) + 之一

dùng sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ một người/vật nằm trong tập hợp đó. VD: 最好的朋友之一 – một trong những người bạn tốt nhất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

之
一

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “之一” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1