Chuyển đến nội dung
相配

xiāngpèi

Hán Việt: TƯƠNG PHỐI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. xứng đôi
  2. hợp nhau
  3. phù hợp
  4. tương xứng

Ví dụ

  1. 这件白衬衫和你的蓝裤子很相配。

    Zhè jiàn bái chènshān hé nǐ de lán kùzi hěn xiāngpèi.Chiếc áo sơ mi trắng này rất hợp với chiếc quần xanh của bạn.

  2. 他们俩性格互补,看起来非常相配。

    Tāmen liǎ xìnggé hùbǔ, kàn qǐlái fēicháng xiāngpèi.Tính cách của hai người họ bổ trợ cho nhau, trông vô cùng xứng đôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 十分相配 shífēn xiāngpèirất xứng/rất hợp
  • 并不相配 bìng bù xiāngpèikhông hề tương xứng
  • 彼此相配 bǐcǐ xiāngpèihợp với nhau
  • 非常相配 fēicháng xiāngpèivô cùng xứng đôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彼此配合,相互相称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 跟/和 + B + 很/不 + 相配

A và B (rất/không) hợp nhau, xứng đôi hoặc tương xứng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
配

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1