Chuyển đến nội dung
配合

pèihé

Hán Việt: PHỐI HỢP

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. phối hợp
  2. hợp tác
  3. phối hợp, hợp tác
  4. phối hợp, ăn ý

Ví dụ

  1. 感谢大家的积极配合,工作顺利完成了。

    Gǎnxiè dàjiā de jījí pèihé, gōngzuò shùnlì wánchéng le.Cảm ơn sự phối hợp tích cực của mọi người, công việc đã hoàn thành thuận lợi.

  2. 队员之间配合得很默契。

    Duìyuán zhījiān pèihé de hěn mòqì.Giữa các đội viên phối hợp với nhau rất ăn ý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互相配合 hùxiāng pèihéphối hợp lẫn nhau
  • 密切配合 mìqiè pèihéphối hợp chặt chẽ
  • 积极配合 jījí pèihétích cực phối hợp
  • 配合默契 pèihé mòqìphối hợp ăn ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为共同任务分工合作,协调一致。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

配合 + danh từ (công việc/hành động)

Phối hợp hỗ trợ một việc nào đó.

A 跟/和 B 配合

A phối hợp cùng B.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

配
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1