1Số từ
- mười hai
- số 12
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数目,十一加一所得。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
十二 + lượng từ + danh từ
Chỉ số lượng là 12. VD: 他买了十二本书。– Anh ấy đã mua mười hai cuốn sách.
都……了 (dōu... le)
Cấu trúc '都……了' mang nghĩa 'đã... rồi' (tương đương 已经……了), dùng để nhấn mạnh thời gian, số lượng hoặc sự việc đã đến mức độ cao/muộn, thường kèm theo sắc thái giục giã hoặc trách nhẹ, không hài lòng.
都十二点半了,我们吃饭吧! – Đã 12 rưỡi rồi, chúng mình ăn cơm thôi!
都八点半了,你还不起床吗? – Đã 8 rưỡi rồi, con vẫn chưa dậy à?
Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “十二” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
