1Động từ
- áp bức
- đè nén
- chèn ép (trong y học)
Ví dụ
Nǎlǐ yǒu yāpò, nǎlǐ jiù yǒu fǎnkàng.
Ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh.
Zhǒngliú yāpò le zhōuwéi de shénjīng.
Khối u đã chèn ép lên các dây thần kinh xung quanh.
Bèi yāpò mínzú fēnfēn juéxǐng, yǒnggǎn fǎnkàng zhímín tǒngzhì.
Các dân tộc bị áp bức lần lượt thức tỉnh, dũng cảm đứng lên chống lại ách thống trị thực dân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
受强力逼迫;使受到政治、经济上的残酷剥削与强制;或指器官受挤压。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 压迫 + B
A áp bức B hoặc vật lý đè/chèn ép lên B. VD: 帝国主义压迫殖民地人民。 (Đế quốc áp bức nhân dân thuộc địa).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
