Chuyển đến nội dung
人民

rénmín

Hán Việt: NHÂN DÂN

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. nhân dân

Ví dụ

  1. 全心全意为人民服务。

    Quánxīnquányì wèi rénmín fúwù.Hết lòng hết sức phục vụ nhân dân.

  2. 人民很高兴。

    Rénmín hěn gāoxìng.Nhân dân rất vui mừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人民群众 rénmín qúnzhòngquần chúng nhân dân
  • 为人民服务 wèi rénmín fúwùphục vụ nhân dân
  • 人民生活 rénmín shēnghuóđời sống nhân dân
  • 劳动人民 láodòng rénmínnhân dân lao động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指以劳动群众为主体的社会基本成员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + 人民 + động từ

làm gì vì/cho nhân dân. VD: 他一心为人民谋福利。– Ông ấy một lòng mưu cầu phúc lợi cho nhân dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
民

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “人民” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1