Chuyển đến nội dung
反抗

fǎnkàng

Hán Việt: PHẢN KHÁNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. phản kháng
  2. chống cự
  3. đấu tranh chống lại

Ví dụ

  1. 面对不公正的待遇,大家纷纷站起来反抗。

    Miànduì bù gōngzhèng de dàiyù, dàjiā fēnfēn zhàn qǐlai fǎnkàng.Đối mặt với sự đối xử bất công, mọi người đều vùng lên phản kháng.

  2. 哪里有压迫,哪里就有反抗。

    Nǎlǐ yǒu yāpò, nǎlǐ jiù yǒu fǎnkàng.Ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 强烈反抗 qiángliè fǎnkàngphản kháng kịch liệt
  • 奋起反抗 fènqǐ fǎnkàngvùng lên phản kháng
  • 放弃反抗 fàngqì fǎnkàngtừ bỏ chống cự
  • 反抗压迫 fǎnkàng yāpòchống lại áp bức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用行动反对、抵抗某种力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

反抗 + đối tượng (压迫/侵略/暴政)

Đấu tranh, chống cự lại các thế lực hoặc hành vi bất công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

反
抗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1