1Động từ
- chán ghét
- ghét bỏ
- ác cảm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
讨厌,憎恶。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……感到 / 深感 + 厌恶
Biểu thị thái độ căm ghét, phản cảm sâu sắc đối với một đối tượng hoặc hành vi nào đó.
令人 + 厌恶
Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, chỉ việc hoặc người gây cảm giác phản cảm cho người khác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
