Chuyển đến nội dung
原料

yuánliào

Hán Việt: NGUYÊN LIỆU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种、批

1Danh từ

  1. nguyên liệu

Ví dụ

  1. 石油是很多化工产品的重要原料。

    Shíyóu shì hěn duō huàgōng chǎnpǐn de zhòngyào yuánliào.Dầu mỏ là nguyên liệu quan trọng của nhiều sản phẩm hóa chất.

  2. 制作这种糕点需要新鲜的天然原料。

    Zhìzuò zhè zhǒng gāodiǎn xūyào xīnxiān de tiānrán yuánliào.Để làm loại bánh ngọt này cần có các nguyên liệu tự nhiên tươi mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生产原料 shēngchǎn yuánliàonguyên liệu sản xuất
  • 天然原料 tiānrán yuánliàonguyên liệu tự nhiên
  • 化工原料 huàgōng yuánliàonguyên liệu hóa chất
  • 食品原料 shípǐn yuánliàonguyên liệu thực phẩm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有经过加工制造的材料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 / 用……为原料

Biểu thị lấy thứ gì đó làm nguyên liệu để chế tạo hoặc sản xuất. VD: 以大米为原料 – Lấy gạo làm nguyên liệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

原
料

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1