Chuyển đến nội dung
双胞胎雙胞胎

shuāngbāotāi

Hán Việt: SONG BÀO THAI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 对

1Danh từ

  1. sinh đôi
  2. cặp song sinh

Ví dụ

  1. 他们是一对双胞胎兄弟。

    Tāmen shì yí duì shuāngbāotāi xiōngdì.Họ là một cặp anh em sinh đôi.

  2. 她刚生下了一对龙凤双胞胎。

    Tā gāng shēngxià le yí duì lóngfèng shuāngbāotāi.Cô ấy vừa sinh một cặp sinh đôi một trai một gái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一对双胞胎 yí duì shuāngbāotāimột cặp song sinh
  • 生双胞胎 shēng shuāngbāotāisinh đôi
  • 双胞胎姐妹 shuāngbāotāi jiěmèichị em sinh đôi
  • 双胞胎兄弟 shuāngbāotāi xiōngdìanh em sinh đôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同一胎出生的两个婴儿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生 + (一对) + 双胞胎

sinh một cặp song sinh. VD: 听说她生了双胞胎。– Nghe nói cô ấy đã sinh đôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

双
胞
胎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1