Chuyển đến nội dung
发怒發怒

fānù

Hán Việt: PHÁT NỘ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nổi giận
  2. phát cáu
  3. nổi sùng

Ví dụ

  1. 面对无理的指责,他发怒了。

    Miànduì wúlǐ de zhǐzé, tā fānù le.Đối mặt với những lời chỉ trích vô lý, anh ấy đã nổi giận.

  2. 他很少发怒,但今天真的生气了。

    Tā hěn shǎo fānù, dàn jīntiān zhēnde shēngqì le.Anh ấy rất ít khi phát cáu, nhưng hôm nay thực sự giận rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 勃然发怒 bórán fānùđùng đùng nổi giận
  • 容易发怒 róngyì fānùdễ nổi cáu
  • 无端发怒 wúduān fānùvô cớ nổi sùng
  • 大声发怒 dàshēng fānùquát tháo giận dữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

动怒;生气发脾气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 / 向 + sb + 发怒

Trút giận hoặc nổi nóng với ai đó. VD: 你不要无缘无故对我发怒。– Bạn đừng vô duyên vô cớ nổi giận với tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
怒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1