Chuyển đến nội dung
常常

chángcháng

Hán Việt: THƯỜNG THƯỜNG

HSK3

1Phó từ

  1. thường
  2. thường thường
  3. thường xuyên
  4. thường, thường xuyên

Ví dụ

  1. 晚饭后我们常常去公园散步。

    Wǎnfàn hòu wǒmen chángcháng qù gōngyuán sànbù.

    Sau bữa tối chúng tôi thường đi dạo ở công viên.

  2. 他常常学习到深夜。

    Tā chángcháng xuéxí dào shēnyè.

    Anh ấy thường học tập đến đêm khuya.

  3. 小时候我常常和朋友去河里游泳。

    Xiǎoshíhou wǒ chángcháng hé péngyou qù hé lǐ yóuyǒng.

    Hồi nhỏ tôi thường cùng bạn bè ra sông bơi lội.

  4. 他常常看中国电影。

    Tā chángcháng kàn Zhōngguó diànyǐng.

    Anh ấy thường xuyên xem phim Trung Quốc.

  5. 他常常看电影。

    Tā chángcháng kàn diànyǐng.

    Anh ấy thường xuyên xem phim.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 常常想起 chángcháng xiǎngqǐthường nhớ về
  • 常常去 chángcháng qùthường đi
  • 常常迟到 chángcháng chídàothường xuyên đi muộn
  • 常常加班 chángcháng jiābānthường hay tăng ca

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示行为、动作发生的次数多;经常。

Ghi chú: Phủ định của 常常 là 不常 (không thường xuyên), không dùng 不常常.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

常常 + động từ / cụm động từ

phó từ chỉ tần suất lặp lại nhiều lần của hành động. Chú ý phủ định của 常常 thường dùng 不常 chứ không nói 不常常. VD: 我常常看电影。– Tôi thường xem phim.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

常
常

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1