Chuyển đến nội dung
上火

shànghuǒ

Hán Việt: THƯỢNG HỎA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nóng trong người
  2. bốc hỏa (Đông y)
  3. nổi giận
  4. bực mình
  5. phát cáu

Ví dụ

  1. 吃太多辣椒容易上火。

    Chī tài duō làjiāo róngyì shànghuǒ.Ăn quá nhiều ớt rất dễ bị nóng trong người.

  2. 遇到事情别着急上火。

    Yù dào shìqing bié zhāojí shànghuǒ.Gặp chuyện đừng có cuống lên rồi phát cáu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 容易上火 róngyì shànghuǒdễ bị nóng trong người
  • 着急上火 zháojí shànghuǒsốt ruột cáu gắt
  • 喝凉茶降上火 hē liángchá jiàng shànghuǒuống trà mát thanh nhiệt
  • 吃辣上火 chī là shànghuǒăn cay bị nhiệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中医指体内有热而引发各种症状;也指发怒或着急。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

别 / 不要 + 着急上火

Khuyên ai đó giữ bình tĩnh, chớ nên sốt ruột cáu bẳn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
火

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1