Chuyển đến nội dung
发愁發愁

fāchóu

Hán Việt: PHÁT SẦU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lo lắng
  2. lo âu
  3. buồn rầu
  4. lo lắng, buồn rầu, sốt ruột

Ví dụ

  1. 别为找工作的事发愁了。

    Bié wèi zhǎo gōngzuò de shì fāchóu le.Đừng lo lắng về chuyện tìm việc nữa.

  2. 父母一直在为孩子的学费发愁。

    Fùmǔ yìzhí zài wèi háizi de xuéfèi fāchóu.Bố mẹ luôn lo lắng về tiền học phí của con cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 为……发愁 wèi... fāchóulo lắng về...
  • 暗自发愁 ànzì fāchóungấm ngầm lo lắng
  • 独自发愁 dúlì fāchóumột mình buồn rầu
  • 令人发愁 lìng rén fāchóukhiến người ta lo âu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因为没有主意或办法而感到愁闷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 / 替 + người/việc + 发愁

Lo lắng, buồn rầu về ai đó hoặc việc gì đó. VD: 别为这点小事发愁。– Đừng lo lắng vì chút chuyện nhỏ này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
愁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1