Từ điển chưa có mục “忧”. Pinyin tham khảo: yōu. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “忧” 8
- 担忧dānyōu ĐAM ƯUlo lắng; lo âu; băn khoănHSK6
- 忧愁yōuchóu ƯU SẦUbuồn phiền; lo âu; sầu muộnHSK7–9
- 忧虑yōulǜ ƯU LỰlo âu; lo lắng; băn khoănHSK7–9
- 忧郁yōuyù ƯU UẤTu sầu; buồn rầu; ưu uấtHSK7–9
- 忧郁症yōuyùzhèng ƯU UẤT CHỨNGbệnh trầm cảmHSK5
- 忘忧草wàngyōucǎo VONG ƯU THẢOcỏ quên sầu, hoa hiên (cây huyên)
- 后顾之忧hòugùzhīyōu HẬU CỐ CHI ƯUmối lo về sau; nỗi lo hậu phươngHSK7–9
- 无忧无虑wúyōu-wúlǜ VÔ ƯU VÔ LỰvô lo vô nghĩ; thảnh thơi không lo âuHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
