Chuyển đến nội dung
发酵發酵

fājiào

Hán Việt: PHÁT DIẾU

HSK7–9

1Động từ

  1. lên men
  2. (nghĩa bóng) lan rộng
  3. âm ỉ phát triển
  4. bùng phát

Ví dụ

  1. 面团在温暖的环境下容易发酵。

    Miàntuán zài wēnnuǎn de huánjìng xià róngyì fājiào.

    Bột nhào dễ lên men trong môi trường ấm áp.

  2. 舆论在网络上进一步发酵。

    Yúlùn zài wǎnglù shàng jìnyíbù fājiào.

    Dư luận trên mạng tiếp tục bùng phát lan rộng.

  3. 随着事件不断发酵,越来越多的人开始关注这起案件。

    Suízhe shìjiàn bùduàn fājiào, yuè lái yuè duō de rén kāishǐ guānzhù zhè qǐ ànjiàn.

    Cùng với việc sự việc không ngừng lan rộng, ngày càng có nhiều người bắt đầu chú ý đến vụ án này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 充分发酵 chōngfèn fājiàolên men hoàn toàn
  • 事件发酵 shìjiàn fājiàosự việc lan rộng/bùng phát
  • 舆论发酵 yúlùn fājiàodư luận sục sôi
  • 发酵过程 fājiào guòchéngquá trình lên men

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

微生物分解有机物的过程;比喻事物内部酝酿、扩展或产生变化。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

随着……进一步/不断发酵

Cùng với việc (sự việc, dư luận) ngày càng lan rộng/phát triển âm ỉ. VD: 随着舆论进一步发酵,公司不得不出面道歉。– Cùng với việc dư luận ngày càng lan rộng, công ty buộc phải ra mặt xin lỗi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
酵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1