1Động từ
- lên men
- (nghĩa bóng) lan rộng
- âm ỉ phát triển
- bùng phát
Ví dụ
Miàntuán zài wēnnuǎn de huánjìng xià róngyì fājiào.
Bột nhào dễ lên men trong môi trường ấm áp.
Yúlùn zài wǎnglù shàng jìnyíbù fājiào.
Dư luận trên mạng tiếp tục bùng phát lan rộng.
Suízhe shìjiàn bùduàn fājiào, yuè lái yuè duō de rén kāishǐ guānzhù zhè qǐ ànjiàn.
Cùng với việc sự việc không ngừng lan rộng, ngày càng có nhiều người bắt đầu chú ý đến vụ án này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
微生物分解有机物的过程;比喻事物内部酝酿、扩展或产生变化。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
随着……进一步/不断发酵
Cùng với việc (sự việc, dư luận) ngày càng lan rộng/phát triển âm ỉ. VD: 随着舆论进一步发酵,公司不得不出面道歉。– Cùng với việc dư luận ngày càng lan rộng, công ty buộc phải ra mặt xin lỗi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
