Chuyển đến nội dung
古琴

gǔqín

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、把

1Danh từ

  1. cổ cầm (nhạc cụ cổ truyền 7 dây của Trung Quốc)

Ví dụ

  1. 他从小就跟着名师学习弹古琴。

    Tā cóngxiǎo jiù gēnzhe míngshī xuéxí tán gǔqín.Anh ấy từ nhỏ đã theo danh sư học gảy cổ cầm.

  2. 古琴是中国传统音乐文化的重要代表。

    Gǔqín shì Zhōngguó chuántǒng yīnyuè wénhuà de zhòngyào dàibiǎo.Cổ cầm là một đại diện quan trọng của văn hóa âm nhạc truyền thống Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弹古琴 tán gǔqíngảy cổ cầm
  • 一张古琴 yì zhāng gǔqínmột cây cổ cầm
  • 古琴曲 gǔqínqǔkhúc nhạc cổ cầm
  • 古琴演奏 gǔqín yǎnzòubiểu diễn cổ cầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国古代一种传统的弹拨乐器,有七根弦,旧称琴或七弦琴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

弹 + 古琴

chơi, gảy đàn cổ cầm (dùng động từ 弹). VD: 她弹古琴弹得非常好。– Cô ấy gảy cổ cầm rất hay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

古
琴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1