Chuyển đến nội dung
古迹古蹟

gǔjì

Hán Việt: CỔ TÍCH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 处、个

1Danh từ

  1. di tích cổ
  2. thắng cảnh cổ
  3. di tích cổ, thắng cảnh cổ

Ví dụ

  1. 北京有许多著名的名胜古迹。

    Běijīng yǒu xǔduō zhùmíng de míngshèng gǔjì.Bắc Kinh có rất nhiều danh lam thắng cảnh và di tích cổ nổi tiếng.

  2. 我们应该共同保护历史古迹。

    Wǒmen yīnggāi gòngtóng bǎohù lìshǐ gǔjì.Chúng ta nên cùng nhau bảo vệ các di tích cổ lịch sử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 名胜古迹 míngshèng gǔjìdanh lam thắng cảnh di tích cổ
  • 历史古迹 lìshǐ gǔjìdi tích lịch sử
  • 保护古迹 bǎohù gǔjìbảo vệ di tích cổ
  • 探访古迹 tànfǎng gǔjìthăm dò/khám phá di tích cổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代留存下来的文化遗迹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

名胜 + 古迹

cụm cố định chỉ chung các danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử nổi tiếng. VD: 参观名胜古迹。– Tham quan danh lam thắng cảnh cổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

古
迹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1