Chuyển đến nội dung
只不过只不過

zhǐbuguò

Phó từLiên từ

HSK5

1Phó từ

  1. chẳng qua là
  2. chỉ là

Ví dụ

  1. 别担心,这只不过是一个小误会。

    Bié dānxīn, zhè zhǐbuguò shì yí gè xiǎo wùhuì.Đừng lo, chuyện này chẳng qua chỉ là một hiểu lầm nhỏ.

  2. 我只不过开个玩笑,你别当真。

    Wǒ zhǐbuguò kāi ge wánxiào, nǐ bié dàngzhēn.Tôi chỉ nói đùa thôi, bạn đừng cho là thật.

2Liên từ

  1. chỉ có điều
  2. nhưng mà

Ví dụ

  1. 这件衣服样子很好看,只不过价格有点贵。

    Zhè jiàn yīfu yàngzi hěn hǎokàn, zhǐbuguò jiàgé yǒudiǎn guì.Chiếc áo này kiểu dáng rất đẹp, chỉ có điều giá hơi đắt.

  2. 我很想去旅行,只不过最近工作太忙了。

    Wǒ hěn xiǎng qù lǚxíng, zhǐbuguò zuìjìn gōngzuò tài máng le.Tôi rất muốn đi du lịch, có điều dạo này công việc bận rộn quá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 只不过是 zhǐbuguò shìchẳng qua chỉ là
  • 只不过……罢了 zhǐbuguò... bà lechẳng qua... mà thôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示仅及某种范围程度(副词);或起轻微转折作用(连词)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只不过……罢了/而已

biểu thị mức độ nhẹ, không đáng kể: chẳng qua chỉ là... mà thôi. VD: 我只不过尽了一点力而已。– Tôi chẳng qua chỉ góp chút sức mọn mà thôi.

câu 1,只不过 + câu 2

nối hai phân câu, làm chuyển ngoặt nhẹ hoặc bổ sung một điểm hạn chế: nhưng mà / chỉ có điều. VD: 菜很好吃,只不过有点辣。– Món ăn rất ngon, chỉ có điều hơi cay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

只
不
过

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1