Chuyển đến nội dung
各种各样各種各樣

gè zhǒng gè yàng

Hán Việt: CÁC CHỦNG CÁC DẠNG

HSK3

1Cụm từ

  1. đủ các loại, đa dạng

Ví dụ

  1. 书店里有各种各样的书。

    Shūdiàn lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de shū.

    Trong hiệu sách có đủ mọi loại sách.

  2. 超市里摆满了各种各样的水果。

    Chāoshì lǐ bǎi mǎn le gè zhǒng gè yàng de shuǐguǒ.

    Siêu thị bày đầy đủ các loại hoa quả.

  3. 每个人都有各种各样的烦恼。

    Měi ge rén dōu yǒu gè zhǒng gè yàng de fánnǎo.

    Mỗi người đều có những nỗi phiền muộn khác nhau.

2Thành ngữ

  1. các loại, đủ loại

Ví dụ

  1. 超市里有各种各样的水果。

    Chāoshì lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de shuǐguǒ.

    Trong siêu thị có đủ loại hoa quả.

    Từ mục 种

  2. 这家店有各种各样的水果。

    Zhè jiā diàn yǒu gè zhǒng gè yàng de shuǐguǒ.

    Cửa hàng này có đủ các loại trái cây.

    Từ mục 种

  3. 超市里有各种各样的食品。

    Chāoshì li yǒu gè zhǒng gè yàng de shípǐn.

    Trong siêu thị có đủ các loại thực phẩm.

    Từ mục 食品

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 各种各样的商品 gè zhǒng gè yàng de shāngpǐnđủ các loại hàng hóa
  • 各种各样的活动 gè zhǒng gè yàng de huódòngcác loại hoạt động đa dạng
  • 各种各样的人 gè zhǒng gè yàng de rénđủ hạng người khác nhau
  • 各种各样的问题 gè zhǒng gè yàng de wèntíđủ các loại vấn đề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有多种多样的特征或形式;种类繁多。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

各种各样的 + danh từ

Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự đa dạng, phong phú về chủng loại. VD: 各种各样的鲜花。– Đủ các loại hoa tươi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

各
种
各
样

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1