Chuyển đến nội dung
名片

míngpiàn

Hán Việt: DANH PHIẾN

HSK5Lượng từ: 张、盒

1Danh từ

  1. danh thiếp
  2. card visit
  3. danh thiếp, name card
  4. danh thiếp, card visit

Ví dụ

  1. 这是我的名片,请多关照。

    Zhè shì wǒ de míngpiàn, qǐng duō guānzhào.

    Đây là danh thiếp của tôi, xin được giúp đỡ nhiều hơn.

  2. 请给我一张您的名片。

    Qǐng gěi wǒ yì zhāng nín de míngpiàn.

    Xin cho tôi một tấm danh thiếp của ngài.

  3. 见面时互换名片是一种基本的商务礼仪。

    Jiànmiàn shí hùhuàn míngpiàn shì yì zhǒng jīběn de shāngwù lǐyí.

    Trao đổi danh thiếp khi gặp mặt là một phép lịch sự thương mại cơ bản.

  4. 这是我的名片,上面有我的电话和电子邮箱。

    Zhè shì wǒ de míngpiàn, shàngmiàn yǒu wǒ de diànhuà hé diànzǐ yóuxiāng.

    Đây là danh thiếp của tôi, trên đó có số điện thoại và hòm thư điện tử của tôi.

  5. 第一次跟客户见面时最好递上名片。

    Dì-yī cì gēn kèhù jiànmiàn shí zuìhǎo dì shang míngpiàn.

    Khi gặp gỡ khách hàng lần đầu, tốt nhất nên đưa danh thiếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交换名片 jiāohuàn míngpiàntrao đổi danh thiếp
  • 递名片 dì míngpiànđưa danh thiếp
  • 电子名片 diànzǐ míngpiàndanh thiếp điện tử
  • 印名片 yìn míngpiànin danh thiếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

标明姓名、单位、职务及联系方式等的卡片。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

递/换 + 名片

dùng trong giao tiếp trang trọng chỉ hành động đưa hoặc đổi danh thiếp. VD: 双方礼貌地递了名片。– Hai bên lịch sự trao đổi danh thiếp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名
片

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1