Chuyển đến nội dung
经理經理

jīnglǐ

Hán Việt: KINH LÝ

HSK3Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. giám đốc
  2. người quản lý
  3. giám đốc, quản lý

Ví dụ

  1. 他是这家公司的经理。

    Tā shì zhè jiā gōngsī de jīnglǐ.

    Ông ấy là giám đốc của công ty này.

  2. 关经理您好!

    Guān jīnglǐ nín hǎo!

    Chào Giám đốc Quan ạ!

  3. 他是公司的经理。

    Tā shì gōngsī de jīnglǐ.

    Ông ấy là giám đốc công ty.

  4. 他是我们公司的经理。

    Tā shì wǒmen gōngsī de jīnglǐ.

    Ông ấy là giám đốc công ty chúng tôi.

  5. 经理穿着西服走进会议厅。

    Jīnglǐ chuānzhe xīfú zǒujìn huìyìtīng.

    Giám đốc đang mặc âu phục bước vào phòng hội nghị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 总经理 zǒngjīnglǐtổng giám đốc
  • 部门经理 bùmén jīnglǐtrưởng phòng / quản lý bộ phận
  • 王经理 Wáng jīnglǐgiám đốc Vương
  • 副经理 fùjīnglǐphó giám đốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

企业中负责经营管理的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Họ + 经理

Cách xưng hô lịch sự trong công việc (Họ + chức vụ).

指示代词“此”

Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).

此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.

此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

经
理

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1