1Danh từ
- giám đốc
- người quản lý
- giám đốc, quản lý
Ví dụ
Tā shì zhè jiā gōngsī de jīnglǐ.
Ông ấy là giám đốc của công ty này.
Guān jīnglǐ nín hǎo!
Chào Giám đốc Quan ạ!
Tā shì gōngsī de jīnglǐ.
Ông ấy là giám đốc công ty.
Tā shì wǒmen gōngsī de jīnglǐ.
Ông ấy là giám đốc công ty chúng tôi.
Jīnglǐ chuānzhe xīfú zǒujìn huìyìtīng.
Giám đốc đang mặc âu phục bước vào phòng hội nghị.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
企业中负责经营管理的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Họ + 经理
Cách xưng hô lịch sự trong công việc (Họ + chức vụ).
指示代词“此”
Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).
此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.
此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
