Chuyển đến nội dung
吹口哨

chuīkǒushào

Hán Việt: XUY KHẨU TIẾU

HSK5

1Động từ

  1. huýt sáo
  2. huýt gió

Ví dụ

  1. 他一边走一边吹口哨。

    Tā yībiān zǒu yībiān chuī kǒushào.

    Anh ấy vừa đi vừa huýt sáo.

  2. 听到精彩处,观众们吹口哨欢呼。

    Tīng dào jīngcǎi chù, guānzhòngmen chuī kǒushào huānhū.

    Nghe đến đoạn đặc sắc, khán giả huýt sáo reo hò.

  3. 你别在走廊里吹口哨。

    Nǐ bié zài zǒuláng lǐ chuī kǒushào.

    Cậu đừng huýt sáo trong hành lang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声吹口哨 dàshēng chuī kǒushàohuýt sáo thật to
  • 吹着口哨 chuīzhe kǒushàođang huýt sáo
  • 学会吹口哨 xuéhuì chuī kǒushàohọc được cách huýt sáo
  • 冲某人吹口哨 chòng mǒurén chuī kǒushàohuýt sáo về phía ai đó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

撮唇发出口哨声。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一边……一边吹口哨

Diễn tả vừa làm việc gì vừa huýt sáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吹
口
哨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1