Chuyển đến nội dung
哲学家哲學家

zhéxuéjiā

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. nhà triết học
  2. triết gia

Ví dụ

  1. 苏格拉底是古希腊著名的哲学家。

    Sūgélǎdǐ shì Gǔ Xīlà zhùmíng de zhéxuéjiā.Socrates là một nhà triết học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại.

  2. 这位哲学家提出了许多深刻的伦理学思想。

    Zhè wèi zhéxuéjiā tíchū le xǔduō shēnkè de lúnlǐxué sīxiǎng.Nhà triết học này đã đưa ra nhiều tư tưởng đạo đức học sâu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 著名哲学家 zhùmíng zhéxuéjiānhà triết học nổi tiếng
  • 古代哲学家 gǔdài zhéxuéjiātriết gia cổ đại
  • 西方哲学家 xīfāng zhéxuéjiānhà triết học phương Tây
  • 成为哲学家 chéngwéi zhéxuéjiātrở thành nhà triết học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对哲学有深入研究并创立了自己学说体系的学者。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 哲学家

Biểu thị góc nhìn hoặc lập trường với tư cách là một nhà triết học.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哲
学
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1