Chuyển đến nội dung
喜悦喜悅

xǐyuè

Hán Việt: HỈ DUYỆT

Danh từTính từDanh từ / tính từ

HSK7–9Lượng từ: 份、阵

1Danh từ

  1. niềm vui sướng
  2. sự hân hoan

Ví dụ

  1. 丰收给农民们带来了巨大的喜悦。

    Fēngshōu gěi nóngmín men dàilái le jùdà de xǐyuè.Vụ mùa bội thu mang lại niềm vui to lớn cho người nông dân.

  2. 听到考试通过的消息,他心中充满了喜悦。

    Tīngdào kǎoshì tōngguò de xiāoxi, tā xīnzhōng chōngmǎn le xǐyuè.Nghe tin đã thi đỗ, trong lòng anh ngập tràn niềm hân hoan.

2Tính từ

  1. vui sướng
  2. hân hoan

Ví dụ

  1. 她的脸上洋溢着喜悦的神情。

    Tā de liǎn shang yángyì zhe xǐyuè de shénqíng.Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vẻ vui mừng.

  2. 大家怀着喜悦的心情参加了典礼。

    Dàjiā huáizhe xǐyuè de xīnqíng cānjiā le diǎnlǐ.Mọi người mang tâm trạng hân hoan tham gia buổi lễ.

3Danh từ / tính từ

  1. niềm vui, sự mừng rỡ
  2. niềm vui, nỗi vui mừng

Ví dụ

  1. 听到成功的消息,每个人脸上都洋溢着喜悦。

    Tīngdào chénggōng de xiāoxi, měi gè rén liǎn shang dōu yángyìzhe xǐyuè.Nghe được tin thành công, trên gương mặt mỗi người đều rạng rỡ niềm vui.

  2. 得知比赛获奖的消息后,他的脸上洋溢着喜悦。

    Dézhī bǐsài huòjiǎng de xiāoxi hòu, tā de liǎn shàng yángyì zhe xǐyuè.Nhận được tin đoạt giải trong cuộc thi, mặt anh ấy ngập tràn niềm vui sướng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 充满喜悦 chōngmǎn xǐyuètràn ngập niềm vui
  • 喜悦的心情 xǐyuè de xīnqíngtâm trạng hân hoan
  • 分享喜悦 fēnxiǎng xǐyuèchia sẻ niềm vui
  • 由衷的喜悦 yóuzhōng de xǐyuèniềm vui tự đáy lòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

愉快;高兴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

洋溢着 / 充满 + 喜悦

Diễn đạt sự ngập tràn, bộc lộ niềm vui ra bên ngoài. VD: 会场里充满了喜悦的气氛。– Khắp hội trường ngập tràn bầu không khí hân hoan.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喜
悦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1