Chuyển đến nội dung
四处四處

sìchù

Hán Việt: TỨ XỨ

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. bốn phía
  2. khắp nơi
  3. khắp chốn

Ví dụ

  1. 他四处寻找丢失的钥匙。

    Tā sìchù xúnzhǎo diūshī de yàoshi.Anh ấy đi khắp nơi tìm chiếc chìa khóa bị mất.

  2. 春天来了,四处都是盛开的鲜花。

    Chūntiān lái le, sìchù dōu shì shèngkāi de xiānhuā.Mùa xuân đến rồi, khắp nơi đều là hoa tươi nở rộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四处奔波 sìchù bēnbōbôn ba khắp nơi
  • 四处打听 sìchù dǎtingdò hỏi khắp nơi
  • 四处张望 sìchù zhāngwàngnhìn ngó xung quanh
  • 四处求医 sìchù qiúyīchạy chữa khắp nơi
  • 四处游荡 sìchù yóudànglang thang khắp nơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

到处;各个地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

四处 + động từ

Làm trạng ngữ chỉ phạm vi hoạt động, biểu thị hành động diễn ra khắp nơi. VD: 四处打听消息。– Dò hỏi tin tức khắp nơi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

四
处

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1