Chuyển đến nội dung
回收

huíshōu

Hán Việt: HỒI THU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thu hồi
  2. tái chế
  3. thu gom lại

Ví dụ

  1. 废旧电池应该统一回收处理。

    Fèijiù diànchí yīnggāi tǒngyī huíshōu chǔlǐ.Pin cũ hỏng nên được thu hồi xử lý tập trung.

  2. 这个塑料瓶是可以回收利用的。

    Zhège sùliàopíng shì kěyǐ huíshōu lìyòng de.Cái chai nhựa này có thể thu hồi tái sử dụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 回收利用 huíshōu lìyòngthu hồi tái sử dụng
  • 垃圾回收 lājī huíshōuthu gom tái chế rác
  • 回收箱 huíshōuxiāngthùng thu gom
  • 回收站 huíshōuzhàntrạm thu gom phế liệu
  • 回收成本 huíshōu chéngběnthu hồi vốn/chi phí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把排放出或用过的废热、废气、废水、废件等收回并加以利用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 回收 (利用)

Đưa đồ vật phế thải vào quy trình thu gom, tái chế. VD: 请把废纸回收利用。– Xin hãy thu gom giấy vụn để tái sử dụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
收

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1