Chuyển đến nội dung
国会國會

guóhuì

Hán Việt: QUỐC HỘI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 届、次

1Danh từ

  1. quốc hội
  2. nghị viện (cơ quan lập pháp tối cao)

Ví dụ

  1. 国会通过了这项新的法案。

    Guóhuì tōngguò le zhè xiàng xīn de fǎ'àn.Quốc hội đã thông qua dự luật mới này.

  2. 总统将在国会发表重要演说。

    Zǒngtǒng jiāng zài guóhuì fābiǎo zhòngyào yǎnshuō.Tổng thống sẽ có bài phát biểu quan trọng tại quốc hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国会大厦 guóhuì dàshàtòa nhà quốc hội
  • 国会议员 guóhuì yìyuánnghị sĩ quốc hội
  • 国会批准 guóhuì pīzhǔnquốc hội phê chuẩn
  • 召开国会 zhàokāi guóhuìtriệu tập quốc hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些国家的最高立法机关。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

国会 + 通过 / 批准 + dự luật/kế hoạch

Dùng diễn đạt quốc hội thông qua hoặc phê chuẩn văn bản pháp lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

国
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “国会” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1