Chuyển đến nội dung
不得

bùdé

Hán Việt: BẤT ĐẮC

Động từTrợ từ

HSK6

1Động từ

  1. không được
  2. không thể (biểu thị cấm đoán hoặc không được phép)

Ví dụ

  1. 室内不得吸烟。

    Shìnèi bùdé xīyān.Trong phòng không được hút thuốc.

  2. 非工作人员不得入内。

    Fēi gōngzuò rényuán bùdé rùnèi.Người không có nhiệm vụ miễn vào.

2Trợ từ

  1. không thể (dùng sau động từ làm bổ ngữ)

Ví dụ

  1. 这件事情真急不得,要慢慢来。

    Zhè jiàn shìqing zhēn jí bùdé, yào mànmàn lái.Chuyện này thực sự không thể nóng vội, phải từ từ thôi.

  2. 这道菜放了辣椒,小孩子吃不得。

    Zhè dào cài fàng le làjiāo, xiǎoháizi chī bùdé.Món này có ớt, trẻ con không thể ăn được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不得已 bùdéyǐvạn bất đắc dĩ
  • 不得而知 bùdé'érzhīkhông thể biết được
  • 恨不得 hènbudeước gì, hận nỗi không thể
  • 巴不得 bābudemong mỏi tha thiết
  • 由不得 yóubudekhông do... định đoạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不能;不可以;用在动词后表示不能够。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 不得

Dùng sau động từ làm bổ ngữ khả năng chỉ điều gì đó không nên hoặc không thể làm. VD: 碰不得 – không đụng vào được.

不得 + động từ

Từ chối/cấm đoán trang trọng (thường dùng trong văn bản, quy định). VD: 不得延误 – không được chậm trễ.

Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ

Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).

他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.

今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
得

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “不得” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1