Chuyển đến nội dung
土壤

tǔrǎng

Hán Việt: THỔ NHƯỠNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 片、层

1Danh từ

  1. đất đai
  2. thổ nhưỡng

Ví dụ

  1. 这里的土壤非常肥沃,适合耕种。

    Zhèlǐ de tǔrǎng fēicháng féiwò, shìhé gēngzhòng.Thổ nhưỡng ở đây rất màu mỡ, thích hợp trồng trọt.

  2. 过度使用化肥会破坏土壤结构。

    Guòdù shǐyòng huàféi huì pòhuài tǔrǎng jiégòu.Lạm dụng phân bón hóa học sẽ phá hủy kết cấu thổ nhưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肥沃的土壤 féiwò de tǔrǎngmảnh đất màu mỡ
  • 土壤污染 tǔrǎng wūrǎnô nhiễm đất
  • 土壤改良 tǔrǎng gǎiliángcải tạo thổ nhưỡng
  • 贫瘠的土壤 pínjí de tǔrǎngđất đai cằn cỗi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

陆地表面具有肥力、能生长植物的疏松表层。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……为……提供土壤

Cung cấp môi trường/điều kiện (đất) cho cái gì nảy sinh phát triển (nghĩa bóng). VD: 宽松的环境为创新提供了土壤。– Môi trường cởi mở tạo mảnh đất cho đổi mới sáng tạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

土
壤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “土壤” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1