Chuyển đến nội dung
泥土

nítǔ

Hán Việt: NÊ THỔ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 把、堆、层

1Danh từ

  1. đất
  2. bùn đất

Ví dụ

  1. 微风吹来,空气中弥漫着泥土的清香。

    Wēifēng chuī lái, kōngqì zhōng mímànzhe nítǔ de qīngxiāng.Gió nhẹ thổi tới, trong không khí thoang thoảng mùi thơm của bùn đất.

  2. 农民们把种子播撒在肥沃的泥土里。

    Nóngmínmen bǎ zhǒngzi bōsǎ zài féiwò de nítǔ lǐ.Các bác nông dân gieo hạt giống vào lòng đất màu mỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肥沃的泥土 féiwò de nítǔđất đai màu mỡ
  • 泥土的气息 nítǔ de qìxīhơi thở / mùi bùn đất
  • 一捧泥土 yì pěng nítǔmột nắm đất
  • 沾满泥土 zhānmǎn nítǔdính đầy bùn đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

土壤和泥沙的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沾满 / 充满 + 泥土

Dính đầy hoặc chứa đầy bùn đất. VD: 双手沾满了泥土。– Đôi bàn tay dính đầy bùn đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

泥
土

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1