Chuyển đến nội dung
地板

dìbǎn

Hán Việt: ĐỊA BẢN

HSK7–9Lượng từ: 块、张

1Danh từ

  1. sàn nhà
  2. ván sàn

Ví dụ

  1. 他把地板擦得很干净。

    Tā bǎ dìbǎn cā de hěn gānjìng.

    Anh ấy lau sàn nhà rất sạch.

  2. 这个房间铺的是木地板。

    Zhège fángjiān pū de shì mù dìbǎn.

    Căn phòng này lát sàn gỗ.

  3. 杯子掉在地上,摔在地板上碎了。

    Bēizi diào zài dìshang, shuāi zài dìbǎn shang suì le.

    Chiếc cốc rơi xuống, đập vào sàn nhà vỡ tan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 木地板 mù dìbǎnsàn gỗ
  • 擦地板 cā dìbǎnlau sàn nhà
  • 拖地板 tuō dìbǎnlau sàn nhà (bằng cây lau)
  • 铺地板 pū dìbǎnlát sàn nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

室内铺在地面上的木板或其他铺地材料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 地板 + 擦/拖 + 干净

Cấu trúc chữ 把 dùng với 地板 biểu thị hành động làm sạch sàn nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
板

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1