1Thành ngữ
- kiên trì không mệt mỏi
- bền bỉ không nản lòng
Ví dụ
Zhǐyào jiānchíbùxiè, nǐ yīdìng néng shíxiàn mèngxiǎng.Chỉ cần kiên trì không nản chí, bạn nhất định sẽ thực hiện được ước mơ.
Jīngguò shí nián de jiānchíbùxiè, tā de yánjiū zhōngyú chénggōng le.Trải qua mười năm bền bỉ kiên trì, nghiên cứu của anh ấy cuối cùng đã thành công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
坚决保持下去,丝毫没有松懈。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坚持不懈 + 地 + động từ
làm việc gì đó một cách kiên trì, bền bỉ không từ bỏ. VD: 坚持不懈地学习。– Kiên trì học tập không ngừng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
