Chuyển đến nội dung
堵车堵車

dǔchē

Hán Việt: ĐỔ XA

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. tắc đường
  2. kẹt xe
  3. tắc xe, kẹt xe
  4. tắc đường, kẹt xe

Ví dụ

  1. 路上堵车很严重。

    Lùshang dǔchē hěn yánzhòng.Trên đường kẹt xe rất nghiêm trọng.

  2. 上下班高峰期经常堵车。

    Shàngxiàbān gāofēngqī jīngcháng dǔchē.Giờ cao điểm đi làm và tan sở thường xuyên bị kẹt xe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经常堵车 jīngcháng dǔchēthường xuyên tắc đường
  • 严重堵车 yánzhòng dǔchētắc đường nghiêm trọng
  • 堵车堵得厉害 dǔchē dǔ de lìhaitắc xe ghê gớm/nghiêm trọng
  • 遇到堵车 yùdào dǔchēgặp phải tắc đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

交通受阻,车辆无法通行。

Ghi chú: 堵车 là từ ly hợp.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

堵车堵得 + bổ ngữ

Mô tả mức độ tắc đường nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

堵
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1