1Phó từ
- mới (chỉ hành động xảy ra muộn, chậm)
- chỉ
- mới (số lượng ít)
- mới (muộn, khó khăn)
- mới, mãi mới
Ví dụ
2Danh từ
- tài
- tài năng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示事情发生得晚或数量少;也指才能。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
thời gian / điều kiện + 才 + động từ
Biểu thị hành động xảy ra muộn hoặc khi có điều kiện mới thực hiện được. VD: 我昨天晚上十二点才睡觉。– Tối qua 12 giờ tôi mới đi ngủ.
Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ
Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).
银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.
刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
刚才 và 刚刚
Cả hai đều biểu thị thời gian cách hiện tại không lâu, nhưng có từ tính và cách dùng khác nhau: '刚才' là danh từ chỉ thời gian, chỉ vài phút hoặc khoảng thời gian rất ngắn ngay trước lúc nói, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (刚才的事/刚才的电话). '刚刚' là phó từ chỉ thời gian, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, biểu thị hành động vừa mới xảy ra theo cảm nhận chủ quan của người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng), phía sau có thể đi cùng từ chỉ số lượng / thời lượng.
刚才的电话是妈妈打来的。 – Cuộc điện thoại vừa nãy là mẹ gọi đến.
我刚刚在手机上学了包饺子。 – Tôi vừa mới học gói sủi cảo trên điện thoại.
Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “才” 13
- 刚才gāngcái CƯƠNG TÀIvừa nãy; vừa rồi; lúc nãyHSK3
- 人才réncái NHÂN TÀInhân tài; người có tàiHSK5
- 才智cáizhìtài trí; tài năng và trí tuệHSK5
- 才华cáihuá TÀI HOAtài hoa; tài năngHSK6
- 才能cáinéng TÀI NĂNGtài năng; năng lực; tài năng, tài cánHSK6
- 天才tiāncái THIÊN TÀIthiên tài (năng khiếu bẩm sinh); thiên tài (người có tài năng xuất chúng)HSK6
- 才干cáigàn TÀI CÁNtài cán; tài năng; năng lực làm việcHSK7–9
- 成才chéngcái THÀNH TÀIthành tài; nên người có íchHSK7–9
- 口才kǒucái KHẨU TÀItài ăn nói; tài hùng biệnHSK7–9
- 马文才Mǎ Wéncái MÃ VĂN TÀIMã Văn TàiHSK6
- 多才多艺duōcái-duōyì ĐA TÀI ĐA NGHỆđa tài đa nghệ; nhiều tài năng; tài nghệ xuất chúngHSK6
- 德才兼备décái-jiānbèi ĐỨC TÀI KIÊM BỊtài đức vẹn toàn; vừa có đức vừa có tàiHSK7–9
- 只有……才……zhǐyǒu... cái... CHỈ HỮU... TÀI...chỉ có... mới...HSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
