Chuyển đến nội dung
增生

zēngshēng

Hán Việt: TĂNG SINH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tăng sinh
  2. phát triển quá mức (tế bào, mô, xương...)

Ví dụ

  1. 老年人常常会出现骨质增生的情况。

    Lǎoniánrén chángcháng huì chūxiàn gǔzhì zēngshēng de qíngkuàng.Người cao tuổi thường xuất hiện tình trạng gai xương (tăng sinh xương).

  2. 皮肤受伤后有时会增生出疤痕。

    Pífū shòushāng hòu yǒushí huì zēngshēng chū bāhén.Sau khi da bị thương đôi khi sẽ tăng sinh thành sẹo lồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骨质增生 gǔzhì zēngshēngtăng sinh xương / gai xương
  • 组织增生 zǔzhī zēngshēngtăng sinh mô
  • 乳腺增生 rǔxiàn zēngshēngtăng sinh tuyến vú
  • 异常增生 yìcháng zēngshēngtăng sinh bất thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物体某一部分的细胞增多,组织肥大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出现/患有 + 增生

xuất hiện hoặc mắc chứng tăng sinh ở một bộ phận. VD: 患有骨质增生 – mắc chứng gai xương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

增
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1