1Tính từ
- phức hợp
- hợp thành từ nhiều phần
Ví dụ
2Động từ
- gương vỡ lại lành
- nối lại quan hệ tình cảm
- quay lại, tái hợp (trong tình cảm)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由两个或两个以上的部分合并而成;现也指破裂的关系重新和好。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟/与 + ai + 复合
Tái hợp, quay lại yêu đương với ai sau khi chia tay. VD: 她打算跟前男友复合。– Cô ấy dự định quay lại với bạn trai cũ.
Động từ + 复合趋向补语 (上/下/进/出/回/过/起 + 来/去)
Các từ “上, 下, 进, 出, 回, 过” kết hợp với “来/去” (hoặc “起来”) đứng sau động từ tạo thành bổ ngữ xu hướng kép, biểu thị phương hướng cụ thể của hành động (hướng về phía người nói thì dùng “来”, rời xa người nói thì dùng “去”). Lưu ý vị trí tân ngữ: (1) Nếu tân ngữ là nơi chốn, bắt buộc phải đứng trước “来/去”; (2) Nếu tân ngữ là sự vật, có thể đứng trước hoặc sau “来/去”.
她经常跑上来找我玩。 – Bé thường chạy lên tìm tôi chơi.
楼不高,我们走上去吧。 – Tòa nhà không cao đâu, tụi mình đi bộ lên nhé.
Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “复合” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
