1Danh từ
- trường học ban đêm
- lớp học bổ túc buổi tối
Ví dụ
Tā lìyòng yèyú shíjiān shàng yèxiào xuéxí yīngyǔ.Anh ấy tận dụng thời gian rảnh rỗi để học tiếng Anh tại trường ban đêm.
Jìnnián lái, zhēnduì niánqīngrén de wénhuà yìshù lèi yèxiào shífēn huǒbào.Những năm gần đây, các lớp học đêm văn hóa nghệ thuật dành cho giới trẻ vô cùng đắt khách.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
利用夜晚时间上课的学校,供业余学习者进修。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在夜校 + động từ
Diễn tả hành động học tập tại trường/lớp bổ túc ban đêm. VD: 她在夜校进修会计。– Cô ấy bồi dưỡng nghiệp vụ kế toán ở trường đêm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
