Chuyển đến nội dung
大体大體

dàtǐ

Hán Việt: ĐẠI THỂ

Phó từDanh từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. nhìn chung
  2. đại để
  3. khoảng chừng

Ví dụ

  1. 计划大体上已经完成。

    Jìhuà dàtǐ shang yǐjīng wánchéng.Kế hoạch nhìn chung đã hoàn thành.

  2. 两个人的意见大体一致。

    Liǎng gè rén de yìjiàn dàtǐ yīzhì.Ý kiến của hai người nhìn chung là nhất trí.

2Danh từ

  1. đại cục
  2. đại thể
  3. điều cơ bản cốt yếu

Ví dụ

  1. 年轻人要懂得顾全大体。

    Niánqīngrén yào dǒngdé gùquán dàtǐ.Người trẻ tuổi phải biết quan tâm chăm lo cho đại cục.

  2. 他识大体,顾大局,深受大家尊敬。

    Tā shí dàtǐ, gù dàjú, shēn shòu dàjiā zūnjìng.Anh ấy biết nhìn xa trông rộng, biết vì đại cục nên được mọi người rất kính trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大体一致 dàtǐ yīzhìnhìn chung nhất trí
  • 大体相同 dàtǐ xiāngtóngđại để giống nhau
  • 顾全大体 gùquán dàtǐchăm lo/giữ gìn đại cục
  • 识大体 shí dàtǐbiết nhìn xa trông rộng/hiểu chuyện lớn
  • 大体上 dàtǐshangvề cơ bản, nhìn chung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有关大局的重要道理;大致、基本上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大体 (上) + 动词/形容词

Làm trạng ngữ biểu thị phần lớn, cơ bản, nhìn chung. VD: 工作大体上安排好了。– Công việc nhìn chung đã được sắp xếp xong.

顾全大体 / 识大体

Cụm từ cố định chỉ việc hiểu lý lẽ lớn, biết hy sinh lợi ích nhỏ vì đại cục. VD: 遇事要顾全大体。– Gặp việc cần phải lo cho đại cục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “大体” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1