Chuyển đến nội dung
大胆大膽

dàdǎn

Hán Việt: ĐẠI ĐẢM

HSK5

1Tính từ

  1. gan dạ
  2. dũng cảm
  3. táo bạo
  4. mạnh dạn
  5. mạnh dạn, táo bạo
  6. táo bạo, dũng cảm, mạnh dạn
  7. táo bạo, mạnh dạn, can đảm

Ví dụ

  1. 他提出了一个大胆的设想。

    Tā tíchū le yí gè dàdǎn de shèxiǎng.

    Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng táo bạo.

  2. 学外语要大胆开口说话。

    Xué wàiyǔ yào dàdǎn kāikǒu shuōhuà.

    Học ngoại ngữ phải mạnh dạn mở miệng nói.

  3. 她是一个大胆勇敢的女孩。

    Tā shì yí ge dàdǎn yǒnggǎn de nǚhái.

    Cô ấy là một cô gái dũng cảm, gan dạ.

  4. 在部门会议上,我们要大胆表达自己的见解。

    Zài bùmén huìyì shang, wǒmen yào dàdǎn biǎodá zìjǐ de jiànjiě.

    Trong cuộc họp phòng ban, chúng ta nên mạnh dạn nói lên quan điểm của mình.

  5. 她提出了一个大胆而新颖的方案。

    Tā tíchū le yí gè dàdǎn ér xīnyǐng de fāng'àn.

    Cô ấy đã đưa ra một phương án táo bạo và mới mẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大胆尝试 dàdǎn chángshìmạnh dạn thử sức
  • 大胆设想 dàdǎn shèxiǎnggiả thuyết táo bạo
  • 大胆创新 dàdǎn chuàngxīnmạnh dạn đổi mới
  • 胆大心细 dǎndà-xīnxìgan dạ nhưng cẩn trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不害怕;有勇气,不畏怯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大胆 + động từ

Làm việc gì đó một cách mạnh dạn, tự tin, không e dè. VD: 大胆说出你的想法。– Hãy mạnh dạn nói ra suy nghĩ của bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
胆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1