1Tính từ
- gan dạ
- dũng cảm
- táo bạo
- mạnh dạn
- mạnh dạn, táo bạo
- táo bạo, dũng cảm, mạnh dạn
- táo bạo, mạnh dạn, can đảm
Ví dụ
Tā tíchū le yí gè dàdǎn de shèxiǎng.
Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng táo bạo.
Xué wàiyǔ yào dàdǎn kāikǒu shuōhuà.
Học ngoại ngữ phải mạnh dạn mở miệng nói.
Tā shì yí ge dàdǎn yǒnggǎn de nǚhái.
Cô ấy là một cô gái dũng cảm, gan dạ.
Zài bùmén huìyì shang, wǒmen yào dàdǎn biǎodá zìjǐ de jiànjiě.
Trong cuộc họp phòng ban, chúng ta nên mạnh dạn nói lên quan điểm của mình.
Tā tíchū le yí gè dàdǎn ér xīnyǐng de fāng'àn.
Cô ấy đã đưa ra một phương án táo bạo và mới mẻ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不害怕;有勇气,不畏怯。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
大胆 + động từ
Làm việc gì đó một cách mạnh dạn, tự tin, không e dè. VD: 大胆说出你的想法。– Hãy mạnh dạn nói ra suy nghĩ của bạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
