Chuyển đến nội dung
大量

dàliàng

Hán Việt: ĐẠI LƯỢNG

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. số lượng lớn
  2. nhiều

Ví dụ

  1. 图书馆里有大量的图书。

    Túshūguǎn lǐ yǒu dàliàng de túshū.Trong thư viện có một lượng lớn sách báo.

  2. 做这个项目需要大量的资金和时间。

    Zuò zhè ge xiàngmù xūyào dàliàng de zījīn hé shíjiān.Làm dự án này cần lượng vốn và thời gian rất lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大量资金 dàliàng zījīnnguồn vốn lớn
  • 大量时间 dàliàng shíjiānnhiều thời gian
  • 大量信息 dàliàng xìnxīlượng thông tin lớn
  • 大量阅读 dàliàng yuèdúđọc nhiều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数量很多。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大量 + (的) + danh từ

Làm định ngữ biểu thị số lượng nhiều, dồi dào. VD: 大量的人才。– Rất nhiều nhân tài.

大量 + động từ

Làm trạng ngữ biểu thị làm việc gì với số lượng nhiều. VD: 大量生产。– Sản xuất hàng loạt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1