Chuyển đến nội dung
抬头抬頭

táitóu

Hán Việt: THAI ĐẦU

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. ngẩng đầu

Ví dụ

  1. 他抬起头看着天空。

    Tā tái qǐ tóu kàn zhe tiānkōng.Anh ấy ngẩng đầu nhìn lên bầu trời.

  2. 听见有人叫他,他才抬起头来。

    Tīngjiàn yǒurén jiào tā, tā cái tái qǐ tóu lái.Nghe thấy có người gọi, anh ấy mới ngẩng đầu lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抬起头 tái qǐ tóungẩng đầu lên
  • 抬头看 táitóu kànngẩng đầu nhìn
  • 抬头望天 táitóu wàng tiānngẩng đầu trông lên trời
  • 抬头不见低头见 táitóu bú jiàn dītóu jiànngẩng đầu không thấy cúi đầu gặp (chạm mặt thường xuyên)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抬起头来;比喻受到压制后重新得到发展或得意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抬起头 + 来 / động từ

ngẩng đầu lên làm gì đó, thường mang bổ ngữ xu hướng '起来'. VD: 他抬起头笑了。– Anh ấy ngẩng đầu lên mỉm cười.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抬
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1