Chuyển đến nội dung
失业失業

shīyè

Hán Việt: THẤT NGHIỆP

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thất nghiệp
  2. mất việc

Ví dụ

  1. 经济不景气导致很多人失业。

    Jīngjì bù jǐngqì dǎozhì hěn duō rén shīyè.Kinh tế suy thoái dẫn đến nhiều người bị mất việc làm.

  2. 他失业半年后,终于找到了一份满意的工作。

    Tā shīyè bàn nián hòu, zhōngyú zhǎodào le yí fèn mǎnyì de gōngzuò.Sau nửa năm thất nghiệp, cuối cùng anh ấy cũng tìm được một công việc vừa ý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 面临失业 miànlín shīyèđối mặt với nguy cơ thất nghiệp
  • 失业率 shīyèlǜtỷ lệ thất nghiệp
  • 失业人员 shīyè rényuánngười thất nghiệp
  • 失业救济金 shīyè jiùjìjīntrợ cấp thất nghiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有劳动能力并有就业愿望的劳动者没有工作岗位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

面临 + 失业 (+ 的危险/风险)

Biểu thị ai đó đang đứng trước nguy cơ mất việc làm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

失
业

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “失业” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1