Chuyển đến nội dung
失踪失蹤

shīzōng

Hán Việt: THẤT TÙNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. mất tích

Ví dụ

  1. 这名游客在森林里失踪了三天。

    Zhè míng yóukè zài sēnlín lǐ shīzōng le sān tiān.Người du khách này đã mất tích trong rừng ba ngày.

  2. 警方正在全力搜寻失踪儿童的下落。

    Jǐngfāng zhèngzài quánlì sōuxún shīzōng értóng de xiàluò.Cảnh sát đang dốc toàn lực tìm kiếm tung tích của đứa trẻ bị mất tích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下落失踪 xiàluò shīzōngmất tích không rõ tung tích
  • 失踪人口 shīzōng rénkǒungười mất tích
  • 神秘失踪 shénmì shīzōngmất tích bí ẩn
  • 宣布失踪 xuānbù shīzōngtuyên bố mất tích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

下落不明;失去了踪迹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

失踪 + 动量词 / 时段

Biểu thị thời gian ai đó mất tích kéo dài bao lâu.

失踪 + 人员 / 儿童

Đóng vai trò định ngữ chỉ người/đối tượng bị mất tích.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

失
踪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1